pháp chế

  1. d. 1 Chế độ trong đó đời sống hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật. Tăng cường pháp chế. 2 Hệ thống luật lệ của nhà nước, nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định. Nền pháp chế Việt Nam. Pháp chế kinh tế.
pháp chế
Pháp chế là nền tảng của một xã hội ổn định.