pháp chế

Học thuật
Thân thiện
pháp chế

Pháp chế là nền tảng của một xã hội ổn định.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ trong đó đời sống hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật: "Pháp chế" chỉ một trạng thái, một nguyên tắc tổ chức xã hội, nơi mọi hoạt động quan hệ xã hội đều được điều chỉnh bảo vệ bởi hệ thống pháp luật.
    • Hệ thống luật lệ của nhà nước: "Pháp chế" còn được hiểu toàn bộ hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi công dân đều trách nhiệm tôn trọng tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa.nói đến chế độ pháp luật cần được củng cố.)
    • Nền pháp chế Việt Nam ngày càng được hoàn thiện.nói đến hệ thống luật lệ của quốc gia.)
    • Cần xây dựng một pháp chế kinh tế vững mạnh để thu hút đầu .nói đến hệ thống luật lệ trong ngành kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tăng cường pháp chế": Củng cố, làm cho chế độ pháp luật trở nên mạnh mẽ hiệu quả hơn.
    • Nhiệm vụ trọng tâm tăng cường pháp chế kỷ luật, kỷ cương.
  • "Pháp chế chuyên ngành": Hệ thống luật lệ được xây dựng cho một lĩnh vực cụ thể (như kinh tế, giáo dục, y tế).
    • Công tác xây dựng pháp chế chuyên ngành cần được đẩy mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Pháp luật (danh từ): Hệ thống các quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành bảo đảm thực hiện. (Từ này rộng hơn nền tảng của "pháp chế").
  • Pháp quy (danh từ): Quy định của pháp luật; tính chất được quy định bởi pháp luật. (Thường dùng trong "nhà nước pháp quy").
  • Lập pháp (danh từ): Hoạt động xây dựng, ban hành luật. (Đây một khía cạnh để tạo nên "pháp chế").
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống pháp luật: Cụm từ đồng nghĩa khi "pháp chế" được hiểu tập hợp các luật lệ.
  • Chế độ pháp luật: Cụm từ đồng nghĩa khi "pháp chế" được hiểu nguyên tắc quản lý xã hội bằng luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pháp chế". Các hoạt động liên quan thường sử dụng động từ đi kèm như "xây dựng", "củng cố", "hoàn thiện").

Thành ngữ liên quan
  • Sống làm việc theo pháp chế: Một khẩu hiệu nhấn mạnh đến việc mọi hành vi cá nhân tổ chức đều phải tuân thủ khuôn khổ pháp luật.
    • Mục tiêu của chúng ta xây dựng một xã hội mọi người đều sống làm việc theo pháp chế.
pháp chế

Pháp chế là nền tảng của một xã hội ổn định.

  1. d. 1 Chế độ trong đó đời sống hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật. Tăng cường pháp chế. 2 Hệ thống luật lệ của nhà nước, nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định. Nền pháp chế Việt Nam. Pháp chế kinh tế.